tình chung

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm thủy chung, một lòng một dạ: "tình chung" chỉ tình cảm yêu thương, gắn bó, trung thành không thay đổi theo thời gian, dành riêng cho một người duy nhất.
    • Tình yêu chung thủy, trọn vẹn: "tình chung" mang sắc thái văn chương, cổ điển, thường được dùng để ca ngợi một tình yêu bền chặt, không phai nhạt trước nghịch cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ đã giữ trọn tình chung suốt mấy mươi năm. (Họ duy trì tình cảm thủy chung trong suốt nhiều năm.)
    • Tình chung không dễ dàng được, phải trải qua thử thách mới biết. (Tình yêu chung thủy điều hiếm quý, cần thời gian để chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người tình chung" (văn chương, ): người yêu duy nhất, người được chọn làm bạn đời hoặc người yêu lý tưởng, gắn với tình cảm sâu sắc.
    • Chàng người tình chung của nàng từ thuở thiếu thời. (Chàng người yêu duy nhất trung thành của nàng từ thời trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung tình (tính từ): tình cảm một lòng một dạ, trung thànhđồng nghĩa với "thủy chung".

    • Anh ấy người chung tình, không bao giờ thay lòng. (Anh ấy luôn trung thành, không thay đổi tình cảm.)
  • Thủy chung (tính từ): trung thành, không thay đổitrái nghĩa với "bạc tình".

    • Tình yêu thủy chung điều quý giá. (Tình yêu trung thành điều đáng trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chung thủy: một lòng một dạ, không thay đổi.
  • Trọn tình: tình cảm trọn vẹn, không chia sẻ.
  • Một lòng: chỉ sự kiên định trong tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Tình chung như nhất: tình cảm thủy chung, không thay đổi, gắn bó bền chặt.
    • xa cách, họ vẫn giữ tình chung như nhất. ( cách xa, tình cảm của họ vẫn không phai nhạt.)